Van chặn cao áp FEILUN QJT200-10 - đóng mở tin cậy cho đường ống và ống gom khí
- Van chặn cao áp FEILUN QJT200-10 là van thẳng vận hành thủ công, dùng để cô lập hoặc cho phép dòng khí đi qua trong các cụm ống gom, giàn chai và tuyến phân phối khí nén cao áp. Thân van chế tạo bằng đồng hợp kim, tay vặn chữ T màu xanh giúp thao tác đóng/mở rõ ràng và thuận tiện tại hiện trường.
- Theo trang sản phẩm của FEILUN, QJT200-10 có áp suất định danh PN 20 MPa, đường kính danh nghĩa DN10 và hai cổng ren trong M33×2. Môi chất hãng công bố gồm O₂, N₂, H₂ và khí nén. Thiết bị phù hợp cho cụm chai khí, panel phân phối, trạm nạp và hệ thống đường ống yêu cầu van chặn gọn, chắc chắn và dễ bảo trì.
1.Giới thiệu sản phẩm
Ưu điểm nổi bật
- Kết cấu chắc chắn: Thân đồng hợp kim phù hợp nhiều hệ thống khí công nghiệp và có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Áp suất cao: Cấu hình PN 20 MPa đáp ứng các tuyến khí nén và cụm chai cao áp khi được lựa chọn, lắp đặt và thử kín đúng quy trình.
- Đóng mở trực quan: Tay vặn chữ T cho phép vận hành thủ công, kiểm soát trạng thái van ngay tại vị trí lắp.
- Kết nối đồng bộ: Hai đầu ren trong M33×2 thuận tiện tích hợp với ống gom, đầu nối và phụ kiện đúng chuẩn.
- Dòng chảy thẳng: Thiết kế thẳng giúp bố trí tuyến ống gọn và hỗ trợ giảm tổn thất cục bộ so với nhiều cấu hình đổi hướng.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp giàn chai, manifold, trạm khí, panel van và đường phân phối khí công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- Van chặn đầu vào/đầu ra cho ống gom chai O₂, N₂, H₂ hoặc khí nén.
- Giàn chai khí, cylinder bundle, manifold và trạm nạp khí cao áp.
- Panel chuyển đổi nguồn, tủ van và đường phân phối khí trong nhà máy.
2. Thông số kỹ thuật và mức độ xác nhận
|
HẠNG MỤC
|
THÔNG SỐ / DIỄN GIẢI
|
|
Tên sản phẩm
|
Van chặn cao áp / van chặn thẳng đường ống khí
|
|
Model
|
QJT200-10
|
|
Thương hiệu / hãng
|
FEILUN - Danyang Feilun Gas Valve Co., Ltd.
|
|
Nước sản xuất
|
China; xác nhận theo tem và CO/CQ của lô hàng
|
|
Kiểu vận hành
|
Thủ công bằng tay vặn chữ T
|
|
Vật liệu thân
|
Đồng hợp kim; trang hãng nêu HPb59-1 brass
|
|
Áp suất định danh hãng
|
PN 20 MPa - 200 bar
|
|
Áp suất làm việc yêu cầu
|
16,5 MPa - 165 bar theo dữ liệu người bán; phải đối chiếu tem/datasheet
|
|
Áp suất kiểm tra yêu cầu
|
20 MPa - 200 bar theo dữ liệu người bán; không thay thế biên bản thử của lô hàng
|
|
Đường kính danh nghĩa
|
DN10
|
|
Kết nối đầu vào
|
Ren trong M33×2
|
|
Kết nối đầu ra
|
Ren trong M33×2
|
|
Môi chất hãng công bố
|
O₂, N₂, H₂ và Air
|
|
CO₂ / Ar
|
Chỉ ghi áp dụng sau khi xác nhận vật liệu làm kín, độ sạch và tài liệu của cấu hình thực tế
|
|
Nhiệt độ -100 đến +200°C
|
Thông số do người bán cung cấp, chưa thấy trên trang hãng; cần datasheet/CO-CQ xác nhận
|
|
Trọng lượng 1,5-2,5 kg
|
Giá trị tham khảo; phụ thuộc cấu hình và bao gói
|
|
Tình trạng
|
Còn hàng
|
HIỆU CHỈNH QUAN TRỌNG VỀ ÁP SUẤT
- Trang sản phẩm FEILUN ghi PN 20 MPa cho QJT200-10. Vì vậy không nên đồng thời quảng cáo 20 MPa là 'áp suất thử' duy nhất nếu chưa có datasheet hoặc biên bản thử xác nhận. Cách ghi an toàn trên website là: PN 20 MPa; áp suất làm việc 16,5 MPa theo cấu hình chào bán, xác nhận theo tem và CO/CQ.
DẢI NHIỆT VÀ MÔI CHẤT BỔ SUNG
- Dải -100 đến +200°C rất rộng và chưa được nguồn hãng trực tuyến xác nhận. Không dùng van cho khí hóa lỏng/cryogenic, CO₂ hoặc Ar chỉ dựa trên tên môi chất; phải kiểm tra vật liệu làm kín, độ sạch, thiết kế hệ thống và chứng từ của van thực tế.
3. Cấu tạo, nguyên lý và giá trị sử dụng
Các bộ phận chính
- Tay vặn chữ T màu xanh để thao tác đóng/mở trục van.
- Cụm nắp van và đai ốc chèn giữ trục, gioăng/packing theo cấu hình nhà sản xuất.
- Thân van thẳng bằng đồng hợp kim, đúc/khắc model QJT200-10.
- Hai đầu ren trong M33×2 và đai ốc/đầu nối tháo lắp phục vụ tích hợp vào đường khí.
- Đường dòng danh nghĩa DN10 cho hệ thống khí cao áp phù hợp.
Nguyên lý làm việc
- Khi xoay tay vặn theo chiều đóng, trục van ép bộ phận làm kín xuống bề mặt ghế van để ngăn dòng khí. Khi xoay theo chiều mở, trục nâng bộ phận làm kín khỏi ghế và cho phép khí đi qua thân van. Van chặn được dùng cho chức năng cô lập đóng/mở, không nên dùng như van điều tiết liên tục nếu nhà sản xuất không cho phép.
Giá trị trong vận hành
- Cô lập nhanh: Cho phép khóa một nhánh, cụm chai hoặc thiết bị trước khi bảo trì theo quy trình xả áp.
- Bố trí gọn: Thân thẳng và kết nối M33×2 phù hợp nhiều cụm manifold khí cao áp.
- Dễ kiểm tra: Model dập trên thân và tay vặn nổi bật hỗ trợ nhận diện thiết bị tại hiện trường.
- Dễ thay thế: Kết nối ren tháo lắp thuận tiện khi có phụ kiện đúng chuẩn và khu vực đã được cô lập, xả áp an toàn.
4. Hướng dẫn lựa chọn, lắp đặt và an toàn
Dữ liệu cần xác nhận trước khi đặt hàng
- Tên khí, độ tinh khiết, trạng thái pha và yêu cầu tương thích vật liệu.
- Áp suất làm việc lớn nhất, áp suất thiết kế và yêu cầu thử kín/thử bền của hệ thống.
- Lưu lượng cần thiết, DN10 có đáp ứng tổn thất áp cho tuyến ống hay không.
- Ren M33×2 ở cả hai đầu, kiểu đầu nối đi kèm và yêu cầu hướng dòng.
- Vật liệu thân, trục, ghế van, packing/gioăng và dải nhiệt được chứng nhận.
- Yêu cầu làm sạch cho O₂, kiểm soát rò rỉ H₂ và chứng từ CO/CQ của lô hàng.
Trình tự lắp đặt đề xuất
- Đối chiếu thiết bị: Kiểm tra model QJT200-10, PN/DN, vật liệu, ren và môi chất trên tem/datasheet.
- Cô lập và xả áp: Khóa nguồn, xả áp về 0 bar, thông gió và thực hiện giấy phép công việc theo quy trình cơ sở.
- Làm sạch tuyến ống: Loại bỏ phoi, bụi, dầu mỡ và tạp chất; với O₂ phải áp dụng quy trình làm sạch cho dịch vụ oxy.
- Lắp đúng M33×2: Dùng phụ kiện và vật liệu làm kín tương thích khí; tránh siết xoắn trực tiếp lên thân van.
- Cấp áp từ từ: Mở nguồn chậm để hạn chế sốc áp và gia nhiệt nén, đặc biệt trong hệ O₂ cao áp.
- Thử kín: Kiểm tra mọi mối nối bằng phương pháp phù hợp; không dùng lửa và không vận hành khi còn rò rỉ.
- Nghiệm thu: Ghi nhận áp suất, độ kín, trạng thái đóng/mở, nhãn nhận diện và kế hoạch kiểm tra định kỳ.
Cảnh báo an toàn theo môi chất
- O₂: tuyệt đối không để dầu mỡ, băng keo thừa hoặc vật liệu không tương thích tiếp xúc với đường khí; mở van chậm và dùng thiết bị được làm sạch cho oxy.
- H₂: kiểm soát rò rỉ nghiêm ngặt, thông gió tốt, nối đất/chống tĩnh điện phù hợp và loại bỏ nguồn gây cháy.
- CO₂: chú ý nguy cơ ngạt và nhiệt độ thấp khi giãn nở; chỉ sử dụng khi vật liệu làm kín và dải nhiệt đã được xác nhận.
- Không tháo van, siết đầu nối hoặc thay packing khi hệ thống còn áp suất.
- Van chặn không thay thế van an toàn, thiết bị giảm áp, van một chiều hoặc hệ thống dừng khẩn cấp.
PHẠM VI ÁP DỤNG
- Bài viết mô tả cấu hình QJT200-10 dựa trên dữ liệu chào bán và nguồn trực tuyến của FEILUN. Khi tem, vật liệu làm kín, áp suất hoặc chứng từ lô hàng khác, phải ưu tiên tài liệu đi kèm thiết bị thực tế và đánh giá kỹ thuật của hệ thống.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ CÔNG NGHIỆP PHÚ TÀI
Tư vấn bán hàng: Ms.Bích - 098.887.3967 hoặc Ms.Hà - 097.330.9488
Email: conganhtc@phutaivn.com
Hotline: 098.232.7888 | Website: Phutaigaz.vn
Phú Tài nhận tư vấn lựa chọn van điều áp, đồng hồ áp suất, dây dẫn và phụ kiện cho hệ thống khí công nghiệp